phèn chua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi thông thường của hợp chất sun-phát kép của nhôm và kali (KAl(SO₄)₂·12H₂O): Là một loại muối kép, thường ở dạng tinh thể trong suốt hoặc màu trắng, có vị chát và chua.
- Một chất có nhiều công dụng trong đời sống: Được sử dụng phổ biến trong xử lý nước, công nghiệp nhuộm vải và làm thuốc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường cho một ít phèn chua vào bể lọc để làm trong nước.
- Trong nghề nhuộm vải thủ công, phèn chua được dùng như một chất cầm màu giúp màu sắc bám lâu và tươi hơn.
- Theo kinh nghiệm dân gian, phèn chua có thể dùng làm thuốc sát trùng nhẹ ngoài da.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đánh phèn": Quá trình sử dụng phèn chua để làm lắng các chất cặn bẩn trong nước.
- Trước khi xây bể lọc, bác thợ hướng dẫn cách đánh phèn cho nước giếng khoan.
"Ngâm phèn": Phương pháp xử lý nguyên liệu (như da, vải) bằng dung dịch phèn chua.
- Để da thuộc được dai và bền, người thợ phải ngâm phèn đúng kỹ thuật.
Biến thể và từ liên quan
- Phèn đơn (n): Tên gọi khác của sun-phát nhôm (Al₂(SO₄)₃), cũng có công dụng tương tự phèn chua trong xử lý nước.
- Phèn phi (n): Phèn chua đã được nung nóng để loại bỏ nước kết tinh, thường ở dạng bột trắng, dễ hút ẩm.
Từ đồng nghĩa
- Alum: Tên gọi tiếng Anh của phèn chua, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, hóa học.
- Sun-phát kali nhôm: Tên gọi hóa học đầy đủ của phèn chua.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn phèn chua mà ngọt giọng": Thành ngữ châm biếm, chỉ việc nói ngọt ngào, dễ nghe nhưng thực chất bên trong không tốt đẹp (giống như phèn chua có vị chát chua).
- Đừng nghe lời đường mật của hắn, chỉ là ăn phèn chua mà ngọt giọng thôi.
- Tên thông thường của sun-phát kép nhôm và ka-li, dùng để đánh nước cho trong, làm thuốc cầm màu trong việc nhuộm và thuốc teo trong y học.